bồ hôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng trong suốt tiết ra từ da, thường khi nóng, vận động mạnh hoặc lo lắng: "bồ hôi" là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với "mồ hôi".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làm việc nặng, áo anh ấy ướt đẫm bồ hôi. (Lao động vất vả khiến áo anh ấy thấm đẫm mồ hôi.)
- Bồ hôi nhễ nhại trên trán người lực sĩ. (Mồ hôi chảy nhiều trên trán của người vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bồ hôi nước mắt": công sức, sự vất vả lao động (thường dùng "mồ hôi nước mắt").
- Thành quả hôm nay là bồ hôi nước mắt của cả một đời. (Kết quả này là thành quả của cả một đời lao động vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Mồ hôi (danh từ): từ phổ biến, hiện đại hơn, cùng nghĩa với "bồ hôi".
- Mồ hôi muối. (Mồ hôi có vị mặn.)
Từ đồng nghĩa
- Mồ hôi: chất lỏng tiết ra từ tuyến mồ hôi trên da.
- Giọt mồ hôi: thường dùng để chỉ công sức lao động.
Lưu ý
- Từ "bồ hôi" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, tục ngữ hoặc phương ngữ. Trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "mồ hôi" được sử dụng phổ biến hơn.